go after
/ˈgoʊ/Động từ
- Để theo đuổi trong nỗ lực bắt một người khác.To pursue in attempt to catch another.The downed officer couldn't go after the criminal.Viên cảnh sát bị bắn hạ không thể truy lùng tên tội phạm.
- Để theo đuổi một đối tượng hoặc một mục tiêu.To pursue an object or a goal.In Little League, usually everyone goes after the ball.Trong Little League, thông thường mọi người đều đuổi theo quả bóng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go after” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish